Beta đo mức độ biến động lợi suất của một cổ phiếu so với lợi suất của chỉ số tham chiếu trong một khoảng thời gian và cách tính cụ thể. Beta lớn hơn 1 thường cho thấy cổ phiếu biến động mạnh hơn benchmark trong mẫu dữ liệu; beta dưới 1 cho thấy mức biến động tương đối thấp hơn. Đây là thống kê lịch sử, không phải dự báo.
Beta khoảng 1 biểu thị mức nhạy tương đương benchmark trong mô hình. Beta âm có thể cho thấy lợi suất có xu hướng ngược chiều trong mẫu, nhưng cần xem độ dài mẫu và dữ liệu vì kết quả có thể thiếu ổn định. Nhà cung cấp có thể dùng chỉ số, tần suất và thời gian hồi quy khác nhau nên các giá trị beta không nhất thiết giống nhau.
Ứng dụng: beta là một đầu vào của CAPM: chi phí vốn chủ = lãi suất phi rủi ro + beta × phần bù rủi ro thị trường. Kết quả còn phụ thuộc vào các giả định khác, không chỉ beta.
Beta không đo đầy đủ rủi ro thanh khoản, quản trị, sự kiện riêng, khả năng giảm sâu hay nguy cơ mất vốn. Không nên dùng riêng beta để kết luận cổ phiếu an toàn hoặc xác định mức lỗ tối đa.