Trang chủ
Chỉ Số
Chỉ Số Chứng Khoán Việt Nam
Theo dõi chỉ số VN-Index, VN30, HNX-Index, UPCoM và các chỉ số ngành. Cập nhật giá theo thời gian thực, biểu đồ và phân tích chi tiết.
Chỉ số chính
HOSE · HNX · UPCoM
VN-Index
VNINDEX
1,92
+0,01
KL giao dịch
944.2M
Phiên
1,9 - 1,92
Chỉ số VN-Index đại diện cho toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), phản ánh xu hướng tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam.
Xem chi tiết
VN30
VN30
2,07
-0,01
KL giao dịch
371.8M
Phiên
2,06 - 2,08
Chỉ số VN30 bao gồm 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên HOSE, là thước đo quan trọng cho nhà đầu tư.
Xem chi tiết
HNX-Index
HNXINDEX
0,25
-0
KL giao dịch
48.8M
Phiên
0,25 - 0,25
Chỉ số HNX-Index đại diện cho toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
Xem chi tiết
UPCoM-Index
UPCOMINDEX
0,13
-0
KL giao dịch
55.4M
Phiên
0,13 - 0,13
Chỉ số UPCoM đại diện cho các cổ phiếu đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM, thị trường OTC có tổ chức.
Xem chi tiết
Chỉ số khác
VN100, HNX30, ngành và chuyên đề
HNX30
HNX30
0,53
-0
KL giao dịch
32.9M
Phiên
0,52 - 0,53
Xem chi tiết
VN100
VN100
2
+0
KL giao dịch
871.6M
Phiên
1,98 - 2
Xem chi tiết
VNALL
VNALL
1,97
+0
KL giao dịch
931.1M
Phiên
1,95 - 1,98
Xem chi tiết
VNCOND
VNCOND
2,41
-0,02
KL giao dịch
12.0M
Phiên
2,4 - 2,43
Xem chi tiết
VNCONS
VNCONS
0,71
-0
KL giao dịch
27.9M
Phiên
0,71 - 0,72
Xem chi tiết
VNDIAMOND
VNDIAMOND
2,51
-0,01
KL giao dịch
202.7M
Phiên
2,51 - 2,53
Xem chi tiết
VNENE
VNENE
0,76
-0
KL giao dịch
20.4M
Phiên
0,75 - 0,78
Xem chi tiết
VNFIN
VNFIN
2,27
+0,01
KL giao dịch
478.3M
Phiên
2,26 - 2,28
Xem chi tiết
VNFINLEAD
VNFINLEAD
2,97
+0,01
KL giao dịch
465.6M
Phiên
2,95 - 2,98
Xem chi tiết
VNFINSELECT
VNFINSELECT
3,04
+0,01
KL giao dịch
478.3M
Phiên
3,02 - 3,06
Xem chi tiết
VNHEAL
VNHEAL
1,94
+0
KL giao dịch
1.1M
Phiên
1,93 - 1,95
Xem chi tiết
VNIND
VNIND
0,97
+0
KL giao dịch
165.1M
Phiên
0,97 - 0,98
Xem chi tiết
VNIT
VNIT
3,43
-0,05
KL giao dịch
18.7M
Phiên
3,42 - 3,49
Xem chi tiết
VNMAT
VNMAT
2,26
-0,01
KL giao dịch
48.4M
Phiên
2,25 - 2,27
Xem chi tiết
VNMID
VNMID
2,24
+0,02
KL giao dịch
499.8M
Phiên
2,21 - 2,24
Xem chi tiết
VNREAL
VNREAL
3,42
+0,03
KL giao dịch
127.9M
Phiên
3,31 - 3,43
Xem chi tiết
VNSI
VNSI
3,31
+0,01
KL giao dịch
177.9M
Phiên
3,29 - 3,32
Xem chi tiết
VNSML
VNSML
1,4
-0,01
KL giao dịch
59.6M
Phiên
1,4 - 1,41
Xem chi tiết
VNUTI
VNUTI
0,99
-0,02
KL giao dịch
30.6M
Phiên
0,99 - 1,02
Xem chi tiết
VNX50
VNX50
3,5
+0,01
KL giao dịch
726.3M
Phiên
3,47 - 3,51
Xem chi tiết
VNXALL
VNXALL
3,1
+0,01
KL giao dịch
965.0M
Phiên
3,07 - 3,1
Xem chi tiết