Trang chủ

Chỉ Số Chứng Khoán Việt Nam & Thế Giới

Theo dõi VN-Index, VN30, HNX-Index, UPCoM, các chỉ số ngành Việt Nam và những chỉ số quốc tế có ảnh hưởng lớn như S&P 500, Dow Jones, Hang Seng, Shanghai Composite, Nikkei 225 và KOSPI.

Chỉ số chính

HOSE · HNX · UPCoM

Chỉ số khác

VN100, HNX30, ngành và chuyên đề

Logo chỉ số HNX30

HNX30

HNX30

432,7

+2.51
▲+0.58%

KL giao dịch

61.5M

Phiên

419,68 - 432,7

Xem chi tiết

Logo chỉ số VN100

VN100

VN100

1.790,89

+5.35
▲+0.30%

KL giao dịch

740.2M

Phiên

1.764,48 - 1.793,04

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNALL

VNALL

VNALL

1.766,29

+4.75
▲+0.27%

KL giao dịch

810.8M

Phiên

1.740,65 - 1.768,79

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNCOND

VNCOND

VNCOND

1.897,16

+22.28
▲+1.19%

KL giao dịch

32.5M

Phiên

1.854,96 - 1.909,26

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNCONS

VNCONS

VNCONS

653,31

+6.19
▲+0.96%

KL giao dịch

25.4M

Phiên

644,24 - 653,31

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNDIAMOND

VNDIAMOND

VNDIAMOND

2.170,54

-9.05
▼-0.42%

KL giao dịch

266.7M

Phiên

2.142,88 - 2.186,47

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNENE

VNENE

VNENE

843,3

+20.33
▲+2.47%

KL giao dịch

30.2M

Phiên

811,41 - 843,3

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNFIN

VNFIN

VNFIN

2.096,12

+6.8
▲+0.33%

KL giao dịch

449.3M

Phiên

2.060,24 - 2.098,94

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNFINLEAD

VNFINLEAD

VNFINLEAD

2.715,51

+3.64
▲+0.13%

KL giao dịch

434.5M

Phiên

2.669 - 2.720,14

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNFINSELECT

VNFINSELECT

VNFINSELECT

2.821,43

+7.82
▲+0.28%

KL giao dịch

441.3M

Phiên

2.775,67 - 2.825,26

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNHEAL

VNHEAL

VNHEAL

1.596,84

-10.81
▼-0.67%

KL giao dịch

1.2M

Phiên

1.571,84 - 1.610,72

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNIND

VNIND

VNIND

802,92

+0.42
▲+0.05%

KL giao dịch

82.9M

Phiên

787,84 - 805,54

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNIT

VNIT

VNIT

3.170,96

-71.71
▼-2.21%

KL giao dịch

12.1M

Phiên

3.147,13 - 3.257,5

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNMAT

VNMAT

VNMAT

1.874,05

+2.31
▲+0.12%

KL giao dịch

41.1M

Phiên

1.842,64 - 1.874,39

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNMID

VNMID

VNMID

1.815,61

+9.23
▲+0.51%

KL giao dịch

328.1M

Phiên

1.774,68 - 1.816,38

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNREAL

VNREAL

VNREAL

3.172,17

+3.89
▲+0.12%

KL giao dịch

124.6M

Phiên

3.137,18 - 3.225,03

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNSI

VNSI

VNSI

3.059,99

+16.03
▲+0.53%

KL giao dịch

229.3M

Phiên

3.004,16 - 3.061,07

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNSML

VNSML

VNSML

1.218,8

-3.51
▼-0.29%

KL giao dịch

70.5M

Phiên

1.203,84 - 1.225,64

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNUTI

VNUTI

VNUTI

956,63

-0.76
▼-0.08%

KL giao dịch

10.9M

Phiên

939,97 - 960,7

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNX50

VNX50

VNX50

3.137,35

+8.62
▲+0.28%

KL giao dịch

663.8M

Phiên

3.091,75 - 3.143,33

Xem chi tiết

Logo chỉ số VNXALL

VNXALL

VNXALL

2.776,97

+7.21
▲+0.26%

KL giao dịch

871.6M

Phiên

2.736,34 - 2.780,94

Xem chi tiết

Chỉ số quốc tế

Đang tải dữ liệu thị trường quốc tế…

Câu hỏi thường gặp về chỉ số chứng khoán