Chỉ Số Chứng Khoán Việt Nam & Thế Giới
Theo dõi VN-Index, VN30, HNX-Index, UPCoM, các chỉ số ngành Việt Nam và những chỉ số quốc tế có ảnh hưởng lớn như S&P 500, Dow Jones, Hang Seng, Shanghai Composite, Nikkei 225 và KOSPI.
Chỉ số chính
HOSE · HNX · UPCoM
VN-Index
VNINDEX
1.759,08
KL giao dịch
824.5M
Phiên
1.734,94 - 1.763,84
Chỉ số VN-Index đại diện cho toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), phản ánh xu hướng tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam.
Xem chi tiết
VN30
VN30
1.898,82
KL giao dịch
412.2M
Phiên
1.874,52 - 1.902,04
Chỉ số VN30 bao gồm 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên HOSE, là thước đo quan trọng cho nhà đầu tư.
Xem chi tiết
HNX-Index
HNXINDEX
265,53
KL giao dịch
83.6M
Phiên
262,51 - 271,83
Chỉ số HNX-Index đại diện cho toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
Xem chi tiết
UPCoM-Index
UPCOMINDEX
125,23
KL giao dịch
27.5M
Phiên
124,84 - 125,69
Chỉ số UPCoM đại diện cho các cổ phiếu đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM, thị trường OTC có tổ chức.
Xem chi tiết
Chỉ số khác
VN100, HNX30, ngành và chuyên đề
HNX30
HNX30
432,7
KL giao dịch
61.5M
Phiên
419,68 - 432,7
Xem chi tiết
VN100
VN100
1.790,89
KL giao dịch
740.2M
Phiên
1.764,48 - 1.793,04
Xem chi tiết
VNALL
VNALL
1.766,29
KL giao dịch
810.8M
Phiên
1.740,65 - 1.768,79
Xem chi tiết
VNCOND
VNCOND
1.897,16
KL giao dịch
32.5M
Phiên
1.854,96 - 1.909,26
Xem chi tiết
VNCONS
VNCONS
653,31
KL giao dịch
25.4M
Phiên
644,24 - 653,31
Xem chi tiết
VNDIAMOND
VNDIAMOND
2.170,54
KL giao dịch
266.7M
Phiên
2.142,88 - 2.186,47
Xem chi tiết
VNENE
VNENE
843,3
KL giao dịch
30.2M
Phiên
811,41 - 843,3
Xem chi tiết
VNFIN
VNFIN
2.096,12
KL giao dịch
449.3M
Phiên
2.060,24 - 2.098,94
Xem chi tiết
VNFINLEAD
VNFINLEAD
2.715,51
KL giao dịch
434.5M
Phiên
2.669 - 2.720,14
Xem chi tiết
VNFINSELECT
VNFINSELECT
2.821,43
KL giao dịch
441.3M
Phiên
2.775,67 - 2.825,26
Xem chi tiết
VNHEAL
VNHEAL
1.596,84
KL giao dịch
1.2M
Phiên
1.571,84 - 1.610,72
Xem chi tiết
VNIND
VNIND
802,92
KL giao dịch
82.9M
Phiên
787,84 - 805,54
Xem chi tiết
VNIT
VNIT
3.170,96
KL giao dịch
12.1M
Phiên
3.147,13 - 3.257,5
Xem chi tiết
VNMAT
VNMAT
1.874,05
KL giao dịch
41.1M
Phiên
1.842,64 - 1.874,39
Xem chi tiết
VNMID
VNMID
1.815,61
KL giao dịch
328.1M
Phiên
1.774,68 - 1.816,38
Xem chi tiết
VNREAL
VNREAL
3.172,17
KL giao dịch
124.6M
Phiên
3.137,18 - 3.225,03
Xem chi tiết
VNSI
VNSI
3.059,99
KL giao dịch
229.3M
Phiên
3.004,16 - 3.061,07
Xem chi tiết
VNSML
VNSML
1.218,8
KL giao dịch
70.5M
Phiên
1.203,84 - 1.225,64
Xem chi tiết
VNUTI
VNUTI
956,63
KL giao dịch
10.9M
Phiên
939,97 - 960,7
Xem chi tiết
VNX50
VNX50
3.137,35
KL giao dịch
663.8M
Phiên
3.091,75 - 3.143,33
Xem chi tiết
VNXALL
VNXALL
2.776,97
KL giao dịch
871.6M
Phiên
2.736,34 - 2.780,94
Xem chi tiết
Chỉ số quốc tế
Đang tải dữ liệu thị trường quốc tế…