Chỉ Số Chứng Khoán Việt Nam & Thế Giới
Theo dõi VN-Index, VN30, HNX-Index, UPCoM, các chỉ số ngành Việt Nam và những chỉ số quốc tế có ảnh hưởng lớn như S&P 500, Dow Jones, Hang Seng, Shanghai Composite, Nikkei 225 và KOSPI.
Chỉ số chính
HOSE · HNX · UPCoM
VN-Index
VNINDEX
1.731,59
KL giao dịch
170.2M
Phiên
1.731,47 - 1.742,38
Chỉ số VN-Index đại diện cho toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), phản ánh xu hướng tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam.
Xem chi tiết
VN30
VN30
1.883,34
KL giao dịch
71.8M
Phiên
1.882,18 - 1.893,32
Chỉ số VN30 bao gồm 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên HOSE, là thước đo quan trọng cho nhà đầu tư.
Xem chi tiết
HNX-Index
HNXINDEX
278,35
KL giao dịch
11.1M
Phiên
278,28 - 281,56
Chỉ số HNX-Index đại diện cho toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
Xem chi tiết
UPCoM-Index
UPCOMINDEX
127,53
KL giao dịch
7.7M
Phiên
126,92 - 127,94
Chỉ số UPCoM đại diện cho các cổ phiếu đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM, thị trường OTC có tổ chức.
Xem chi tiết
Chỉ số khác
VN100, HNX30, ngành và chuyên đề
HNX30
HNX30
444,57
KL giao dịch
7.3M
Phiên
444,2 - 449,85
Xem chi tiết
VN100
VN100
1.793,38
KL giao dịch
145.6M
Phiên
1.793,11 - 1.805,16
Xem chi tiết
VNALL
VNALL
1.768,98
KL giao dịch
164.2M
Phiên
1.768,75 - 1.780,28
Xem chi tiết
VNCOND
VNCOND
1.934,98
KL giao dịch
5.8M
Phiên
1.930,71 - 1.951,99
Xem chi tiết
VNCONS
VNCONS
654,77
KL giao dịch
9.1M
Phiên
650,7 - 655,8
Xem chi tiết
VNDIAMOND
VNDIAMOND
2.237,35
KL giao dịch
40.2M
Phiên
2.233,95 - 2.250,61
Xem chi tiết
VNENE
VNENE
762,66
KL giao dịch
6.5M
Phiên
762,45 - 775,23
Xem chi tiết
VNFIN
VNFIN
2.125,81
KL giao dịch
81.3M
Phiên
2.125,81 - 2.143,97
Xem chi tiết
VNFINLEAD
VNFINLEAD
2.699,85
KL giao dịch
77.9M
Phiên
2.699,77 - 2.721,88
Xem chi tiết
VNFINSELECT
VNFINSELECT
2.855,25
KL giao dịch
80.3M
Phiên
2.855,25 - 2.879,84
Xem chi tiết
VNHEAL
VNHEAL
1.680,25
KL giao dịch
530K
Phiên
1.670,45 - 1.687,12
Xem chi tiết
VNIND
VNIND
812,63
KL giao dịch
23.0M
Phiên
812,46 - 820,95
Xem chi tiết
VNIT
VNIT
3.320,33
KL giao dịch
2.7M
Phiên
3.281,76 - 3.336,68
Xem chi tiết
VNMAT
VNMAT
1.916,57
KL giao dịch
10.0M
Phiên
1.913,02 - 1.932,67
Xem chi tiết
VNMID
VNMID
1.898,67
KL giao dịch
73.8M
Phiên
1.897,87 - 1.914,93
Xem chi tiết
VNREAL
VNREAL
2.963,5
KL giao dịch
23.1M
Phiên
2.955,15 - 2.990,56
Xem chi tiết
VNSI
VNSI
3.029,15
KL giao dịch
38.1M
Phiên
3.025,82 - 3.042,27
Xem chi tiết
VNSML
VNSML
1.244,06
KL giao dịch
18.7M
Phiên
1.244 - 1.249,35
Xem chi tiết
VNUTI
VNUTI
999,18
KL giao dịch
2.0M
Phiên
997,23 - 1.007,68
Xem chi tiết
VNX50
VNX50
3.147,27
KL giao dịch
125.4M
Phiên
3.137,44 - 3.168,5
Xem chi tiết
VNXALL
VNXALL
2.780,3
KL giao dịch
171.8M
Phiên
2.773,34 - 2.797,88
Xem chi tiết
Chỉ số quốc tế
Đang tải dữ liệu thị trường quốc tế…