Trang chủ
Chỉ Số
Theo dõi chỉ số VN-Index, VN30, HNX-Index, UPCoM và các chỉ số ngành. Cập nhật giá theo thời gian thực, biểu đồ và phân tích chi tiết.
Chỉ số chính
HOSE · HNX · UPCoM
VN-Index
VNINDEX
1,87
+0,01
KL giao dịch
945.4M
Phiên
1,86 - 1,89
Chỉ số VN-Index đại diện cho toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), phản ánh xu hướng tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam.
Xem chi tiết
VN30
VN30
2
+0,01
KL giao dịch
559.0M
Phiên
1,99 - 2,02
Chỉ số VN30 bao gồm 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên HOSE, là thước đo quan trọng cho nhà đầu tư.
Xem chi tiết
HNX-Index
HNXINDEX
0,33
-0,01
KL giao dịch
60.3M
Phiên
0,32 - 0,33
Chỉ số HNX-Index đại diện cho toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
Xem chi tiết
UPCoM-Index
UPCOMINDEX
0,13
-0
KL giao dịch
53.9M
Phiên
0,13 - 0,13
Chỉ số UPCoM đại diện cho các cổ phiếu đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM, thị trường OTC có tổ chức.
Xem chi tiết
Chỉ số khác
VN100, HNX30, ngành và chuyên đề
HNX30
HNX30
0,51
-0,01
KL giao dịch
47.9M
Phiên
0,51 - 0,53
Xem chi tiết
VN100
VN100
1,93
+0,01
KL giao dịch
859.3M
Phiên
1,92 - 1,95
Xem chi tiết
VNALL
VNALL
1,9
+0,01
KL giao dịch
923.1M
Phiên
1,9 - 1,92
Xem chi tiết
VNCOND
VNCOND
2,22
-0,03
KL giao dịch
13.2M
Phiên
2,2 - 2,25
Xem chi tiết
VNCONS
VNCONS
0,66
-0
KL giao dịch
22.8M
Phiên
0,66 - 0,67
Xem chi tiết
VNDIAMOND
VNDIAMOND
2,41
+0
KL giao dịch
205.5M
Phiên
2,41 - 2,44
Xem chi tiết
VNENE
VNENE
0,75
-0,03
KL giao dịch
30.2M
Phiên
0,75 - 0,78
Xem chi tiết
VNFIN
VNFIN
2,24
+0,03
KL giao dịch
590.2M
Phiên
2,22 - 2,28
Xem chi tiết
VNFINLEAD
VNFINLEAD
2,87
+0,03
KL giao dịch
561.3M
Phiên
2,85 - 2,93
Xem chi tiết
VNFINSELECT
VNFINSELECT
3
+0,04
KL giao dịch
590.2M
Phiên
2,97 - 3,06
Xem chi tiết
VNHEAL
VNHEAL
1,85
-0,01
KL giao dịch
940K
Phiên
1,84 - 1,86
Xem chi tiết
VNIND
VNIND
0,91
-0,01
KL giao dịch
79.7M
Phiên
0,91 - 0,93
Xem chi tiết
VNIT
VNIT
3,36
+0
KL giao dịch
8.7M
Phiên
3,36 - 3,4
Xem chi tiết
VNMAT
VNMAT
2,09
-0,03
KL giao dịch
56.0M
Phiên
2,09 - 2,12
Xem chi tiết
VNMID
VNMID
2,12
-0,03
KL giao dịch
300.3M
Phiên
2,11 - 2,16
Xem chi tiết
VNREAL
VNREAL
3,33
+0,08
KL giao dịch
102.3M
Phiên
3,29 - 3,38
Xem chi tiết
VNSI
VNSI
3,16
+0,03
KL giao dịch
179.1M
Phiên
3,15 - 3,21
Xem chi tiết
VNSML
VNSML
1,34
-0,01
KL giao dịch
63.8M
Phiên
1,34 - 1,35
Xem chi tiết
VNUTI
VNUTI
1,02
-0,02
KL giao dịch
17.4M
Phiên
1,01 - 1,04
Xem chi tiết
VNX50
VNX50
3,38
+0,03
KL giao dịch
767.9M
Phiên
3,35 - 3,42
Xem chi tiết
VNXALL
VNXALL
2,99
+0,02
KL giao dịch
976.7M
Phiên
2,97 - 3,03
Xem chi tiết