Chỉ Số Chứng Khoán Việt Nam & Thế Giới
Theo dõi VN-Index, VN30, HNX-Index, UPCoM, các chỉ số ngành Việt Nam và những chỉ số quốc tế có ảnh hưởng lớn như S&P 500, Dow Jones, Hang Seng, Shanghai Composite, Nikkei 225 và KOSPI.
Chỉ số chính
HOSE · HNX · UPCoM
VN-Index
VNINDEX
1.727,46
KL giao dịch
522.0M
Phiên
1.715,91 - 1.735,2
Chỉ số VN-Index đại diện cho toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), phản ánh xu hướng tổng quan thị trường chứng khoán Việt Nam.
Xem chi tiết
VN30
VN30
1.877,68
KL giao dịch
231.4M
Phiên
1.868,97 - 1.885,29
Chỉ số VN30 bao gồm 30 cổ phiếu có vốn hóa lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên HOSE, là thước đo quan trọng cho nhà đầu tư.
Xem chi tiết
HNX-Index
HNXINDEX
278,64
KL giao dịch
36.7M
Phiên
275,77 - 280,59
Chỉ số HNX-Index đại diện cho toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX).
Xem chi tiết
UPCoM-Index
UPCOMINDEX
128,18
KL giao dịch
16.7M
Phiên
126,69 - 128,45
Chỉ số UPCoM đại diện cho các cổ phiếu đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM, thị trường OTC có tổ chức.
Xem chi tiết
Chỉ số khác
VN100, HNX30, ngành và chuyên đề
HNX30
HNX30
451,14
KL giao dịch
27.7M
Phiên
448,25 - 454,57
Xem chi tiết
VN100
VN100
1.793,86
KL giao dịch
472.9M
Phiên
1.785,01 - 1.802,3
Xem chi tiết
VNALL
VNALL
1.769,72
KL giao dịch
513.3M
Phiên
1.761,14 - 1.777,82
Xem chi tiết
VNCOND
VNCOND
1.955,87
KL giao dịch
10.3M
Phiên
1.919,29 - 1.963,95
Xem chi tiết
VNCONS
VNCONS
650,45
KL giao dịch
21.3M
Phiên
643,76 - 651,25
Xem chi tiết
VNDIAMOND
VNDIAMOND
2.241,14
KL giao dịch
103.7M
Phiên
2.231,8 - 2.250,3
Xem chi tiết
VNENE
VNENE
750,82
KL giao dịch
18.5M
Phiên
728,94 - 753,03
Xem chi tiết
VNFIN
VNFIN
2.139,25
KL giao dịch
246.7M
Phiên
2.134,31 - 2.156,92
Xem chi tiết
VNFINLEAD
VNFINLEAD
2.714,43
KL giao dịch
234.3M
Phiên
2.709,34 - 2.730,54
Xem chi tiết
VNFINSELECT
VNFINSELECT
2.873,72
KL giao dịch
243.3M
Phiên
2.866,87 - 2.898,68
Xem chi tiết
VNHEAL
VNHEAL
1.671,83
KL giao dịch
1.1M
Phiên
1.665,15 - 1.681,89
Xem chi tiết
VNIND
VNIND
821,86
KL giao dịch
80.1M
Phiên
813,71 - 823,3
Xem chi tiết
VNIT
VNIT
3.265,47
KL giao dịch
10.5M
Phiên
3.248,64 - 3.294,03
Xem chi tiết
VNMAT
VNMAT
1.914,34
KL giao dịch
31.0M
Phiên
1.903 - 1.930,33
Xem chi tiết
VNMID
VNMID
1.919,95
KL giao dịch
241.5M
Phiên
1.902,26 - 1.923,75
Xem chi tiết
VNREAL
VNREAL
2.922,03
KL giao dịch
69.3M
Phiên
2.884,04 - 2.949,87
Xem chi tiết
VNSI
VNSI
3.035,67
KL giao dịch
83.4M
Phiên
3.026,34 - 3.049,12
Xem chi tiết
VNSML
VNSML
1.251,26
KL giao dịch
40.4M
Phiên
1.245,95 - 1.253,34
Xem chi tiết
VNUTI
VNUTI
986,35
KL giao dịch
23.9M
Phiên
972,14 - 986,35
Xem chi tiết
VNX50
VNX50
3.147,55
KL giao dịch
396.7M
Phiên
3.133,05 - 3.166,09
Xem chi tiết
VNXALL
VNXALL
2.783,02
KL giao dịch
542.9M
Phiên
2.769,81 - 2.796,32
Xem chi tiết
Chỉ số quốc tế
Đang tải dữ liệu thị trường quốc tế…