Tự doanh chứng khoán là hoạt động công ty chứng khoán sử dụng vốn của chính mình để mua, bán cổ phiếu và các loại chứng khoán khác. Lãi hoặc lỗ từ giao dịch thuộc về công ty chứng khoán, khác với nghiệp vụ môi giới nơi công ty thực hiện lệnh cho khách hàng và thu phí.
Giao dịch tự doanh khác giao dịch của nhà đầu tư cá nhân như thế nào? Khác biệt nằm ở chủ thể và nguồn vốn. Nhà đầu tư cá nhân giao dịch cho tài khoản của mình; bộ phận tự doanh giao dịch cho tài khoản của công ty chứng khoán. Tự doanh cũng khác hoạt động cho vay margin: margin là khoản tín dụng cấp cho khách hàng, còn tự doanh là vị thế do công ty trực tiếp nắm giữ.
Mua ròng và bán ròng: giá trị tự doanh ròng là giá trị mua trừ giá trị bán trong cùng phạm vi dữ liệu. Số dương thể hiện mua ròng, số âm thể hiện bán ròng. Một mã được mua ròng không có nghĩa công ty chứng khoán đang khuyến nghị mua mã đó; giao dịch có thể liên quan tới tạo lập, phòng vệ, cân đối danh mục hoặc nhiều mục tiêu nghiệp vụ khác.
Cách đọc số liệu: trước hết kiểm tra ngày dữ liệu vì báo cáo tự doanh thường không phải realtime và có thể công bố chậm. Sau đó xem chỉ tiêu là giá trị ròng hay khối lượng ròng, phạm vi sàn và độ phủ mã. Khi chỉ có số ròng, không thể suy ngược chính xác tổng mua và tổng bán riêng.
Ví dụ: nếu một cổ phiếu có giá trị tự doanh ròng +20 tỷ đồng trong phiên, dữ liệu cho biết giá trị mua lớn hơn giá trị bán 20 tỷ đồng trong phạm vi nguồn ghi nhận. Con số này chưa cho biết bộ phận nào giao dịch, giá vốn, thời gian nắm giữ hay lý do mua.
Dùng dữ liệu đúng cách: quan sát nhiều phiên để nhận biết tính liên tục, đặt dòng tiền tự doanh cạnh biến động giá, thanh khoản, kết quả kinh doanh và bối cảnh thị trường. Không nên ra quyết định chỉ từ một phiên mua hoặc bán ròng.
Tra cứu dữ liệu: mở trang thống kê giao dịch tự doanh để xem ngày dữ liệu gần nhất, top cổ phiếu mua bán ròng và lịch sử theo phiên. Trang công bố rõ giới hạn độ phủ và không gọi tổng quan sát là tổng toàn thị trường khi dữ liệu chưa đủ.