Thuật ngữ

EPS là gì?

EPS (Earnings Per Share) là lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu — thước đo khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

EPS (Earnings Per Share) hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu được tính bằng lợi nhuận sau thuế chia cho số cổ phiếu đang lưu hành.

Công thức: EPS = Lợi nhuận sau thuế / Số cổ phiếu lưu hành

EPS càng cao cho thấy doanh nghiệp càng sinh lời tốt. Nhà đầu tư thường theo dõi xu hướng EPS qua nhiều quý/năm để đánh giá tăng trưởng thực chất.

Lưu ý: EPS có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố nhất thời như lãi/lỗ từ thanh lý tài sản. Nên sử dụng kết hợp với P/E và ROE để có đánh giá toàn diện hơn.

Biên tập và nguồn tham khảo

Nguồn/đơn vị cung cấp:
Ban biên tập VNSignal

Cập nhật:
Rà soát khi định nghĩa, quy định hoặc cách sử dụng trên sản phẩm thay đổi; nội dung rà soát ngày 10/07/2026.

Cách xử lý:
Giải thích khái niệm bằng tiếng Việt, đặt trong bối cảnh thị trường Việt Nam và liên kết tới công cụ có thể áp dụng.

Giới hạn cần lưu ý

  • Khái niệm tài chính cần được đặt trong bối cảnh ngành, thời gian và chất lượng dữ liệu.
  • Ví dụ giáo dục không phải khuyến nghị đầu tư hoặc giao dịch.

Xem phương pháp dữ liệu chung của VNSignal

Tuyên bố miễn trách nhiệm

Thông tin trên chỉ mang tính giáo dục. Không phải lời khuyên đầu tư.

Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. VNSignal là công ty công nghệ cung cấp công cụ phân tích dữ liệu — không phải công ty tư vấn đầu tư.

← Xem tất cả thuật ngữ