Trong tài chính học, lợi suất trái phiếu chính phủ là mức lãi suất phi rủi ro nền tảng của nền kinh tế. Khi lợi suất trái phiếu chính phủ tăng cao, chi phí sử dụng vốn của toàn xã hội tăng lên, đồng thời các mô hình định giá cổ phiếu (như chiết khấu dòng tiền hay P/E) buộc phải áp dụng tỷ lệ chiết khấu cao hơn, gây áp lực điều chỉnh giảm định giá lên toàn thị trường chứng khoán. Ngược lại, khi lợi suất trái phiếu giảm, chi phí vốn rẻ hơn kích thích dòng tiền tìm kiếm tỷ suất sinh lời vượt trội trên sàn cổ phiếu. Nhà đầu tư nếu chỉ nhìn vào bảng giá trong phiên sẽ khó nhận diện được nguyên nhân gốc rễ đằng sau các biến động định giá lớn.
Trang Lợi suất trái phiếu Chính phủ trên VNSignal theo dõi sát chuỗi lợi suất trái phiếu chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm (VN10Y) cùng các chuỗi lợi suất tham chiếu quan trọng của Kho bạc Mỹ (US10Y và US2Y).
Mục đích của công cụ là mang lại thước đo chuẩn mực về chi phí vốn dài hạn, giúp bạn đo lường mức bù đắp rủi ro cổ phiếu (Equity Risk Premium), đánh giá xu hướng dòng vốn quốc tế và nhận biết sớm những thay đổi trong kỳ vọng lãi suất vĩ mô để có chiến lược phân bổ vốn phù hợp.
Hướng dẫn từng bước
Chọn ảnh minh họa để xem bản phóng to.
Mở bảng và chọn chuỗi cần xem
Mở trang Lợi suất trái phiếu Chính phủ trong nhóm menu Thị trường. Bảng tổng hợp hiển thị các chuỗi lợi suất theo quốc gia và kỳ hạn, bao gồm mức lợi suất đóng cửa hiện tại, biến động ngày, và tỷ lệ tăng giảm qua các mốc 7D, YTD, 1Y và 3Y. Bấm vào mã VN10Y để mở trang chi tiết.
Bảng tổng hợp lợi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam và quốc tế theo kỳ hạn. Đọc mức hiện tại và biến động ngày
Trang chi tiết VN10Y thể hiện mức lợi suất hiện hành (tính theo tỷ lệ % mỗi năm), mức thay đổi trong ngày (tính theo điểm cơ bản bps) và biên độ dao động 52 tuần.
Thông số chi tiết lợi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm VN10Y. Chọn khoảng thời gian cho biểu đồ
Tại biểu đồ lịch sử lợi suất, bạn có thể chọn các khung thời gian 1T, 3T, 6T, 1N, 3N hoặc 5N để quan sát xu hướng tăng giảm của lãi suất dài hạn qua từng chu kỳ kinh tế.
Biểu đồ chu kỳ biến động lợi suất trái phiếu Chính phủ Việt Nam kỳ hạn 10 năm. Đọc bảng lịch sử theo ngày
Cuộn xuống bảng Lịch sử để tra cứu chi tiết từng ngày: Ngày giao dịch, Lợi suất mở cửa, Cao nhất, Thấp nhất, Đóng cửa, Mức thay đổi theo điểm cơ bản (bps) và Mức thay đổi theo điểm phần trăm.
Bảng lịch sử biến động lợi suất theo từng phiên giao dịch.
Ý nghĩa của điểm cơ bản (bps) và cách quy đổi
Trong thị trường trái phiếu và lãi suất tiền tệ, biến động thường được đo lường bằng điểm cơ bản (basis points, viết tắt là bps) để biểu thị các thay đổi rất nhỏ một cách chính xác:
- 1 bps = 0,01 điểm phần trăm = 0,0001 (0,01%).
- Ví dụ: Lợi suất VN10Y tăng từ 4,50% lên 4,56% nghĩa là đã tăng 6 bps (tương ứng 0,06 điểm phần trăm).
Mối tương quan giữa lợi suất trái phiếu và thị trường chứng khoán
Lợi suất trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm (VN10Y) phản ánh chi phí vốn dài hạn của nền kinh tế:
- Khi lợi suất trái phiếu giảm: Chi phí vốn rẻ hơn, lãi suất phi rủi ro hạ thấp làm tăng định giá hợp lý của cổ phiếu trong các mô hình chiết khấu dòng tiền và kích thích dòng tiền tìm kiếm kênh sinh lời cao hơn trên sàn chứng khoán.
- Khi lợi suất trái phiếu tăng mạnh: Lãi suất phi rủi ro tăng cao gây áp lực điều chỉnh giảm lên định giá P/E của toàn thị trường, đặc biệt là nhóm cổ phiếu tăng trưởng có đòn bẩy tài chính lớn.
Dùng lợi suất cùng các chỉ số khác
Lợi suất trái phiếu thường được theo dõi kết hợp với tỷ giá USD/VND, lạm phát CPI và mặt bằng lãi suất liên ngân hàng để có góc nhìn toàn diện về chu kỳ tiền tệ vĩ mô.