Một chỉ số tài chính hay mức định giá đơn lẻ không thể cho biết cổ phiếu đang đắt hay rẻ nếu tách rời khỏi bối cảnh ngành. Ví dụ, một mức P/E bằng 15 có thể là rất cao đối với doanh nghiệp ngành sản xuất truyền thống nhưng lại là vùng định giá hợp lý đối với doanh nghiệp công nghệ có tốc độ tăng trưởng cao. Ngoài ra, khi phân vân giữa 2 hoặc 3 cổ phiếu trong cùng một ngành, việc mở từng trang riêng lẻ rồi tự ghi chép lại các chỉ số khiến quá trình ra quyết định trở nên cồng kềnh và dễ nhầm lẫn.
Tính năng So sánh cổ phiếu ngay trên trang chi tiết ra đời nhằm đưa toàn bộ các mã cần đối chiếu về cùng một mặt bằng so sánh chuẩn hóa: vừa tự động gom nhóm doanh nghiệp cùng phân ngành, vừa cho phép tùy chọn thêm các mã đối thủ bất kỳ.
Mục đích của công cụ là giúp bạn đặt trực diện hiệu suất tăng trưởng giá, biên lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn (ROE) và các tỷ số định giá (P/E, P/B) của doanh nghiệp cạnh các đối thủ và mức trung bình ngành, từ đó nhận diện rõ đâu là doanh nghiệp có sức khỏe tài chính vượt trội và mức định giá hấp dẫn nhất. Các bảng số liệu chỉ phục vụ mục đích đối chiếu khách quan, không phải bảng xếp hạng khuyến nghị mua hoặc bán.
Hướng dẫn từng bước
Chọn ảnh minh họa để xem bản phóng to.
Xem danh sách cùng ngành
Mở tab So sánh trên trang cổ phiếu. Khu vực So sánh cùng ngành hiển thị các doanh nghiệp có cùng phân ngành kinh doanh; dòng Trung bình ngành phản ánh giá trị trung vị của toàn bộ nhóm ngành để làm mốc tham chiếu.
Bảng đối chiếu các cổ phiếu cùng phân ngành kèm dòng Trung bình ngành tham chiếu. Đổi nhóm ngành
Bấm vào menu chọn nhóm ngành ở góc phải khu vực So sánh cùng ngành để chuyển đổi giữa các cấp phân ngành kinh tế (như ngành cấp 2 hoặc cấp 3). Bảng số liệu sẽ tự động làm mới danh sách các doanh nghiệp tương ứng kèm giá trị trung vị ngành.
Menu phân loại nhóm ngành hỗ trợ chuyển đổi giữa các cấp ngành liên quan của doanh nghiệp. Tìm và thêm mã để so sánh
Ở khu vực So sánh tùy chọn, bấm nút dấu cộng, nhập mã cổ phiếu cần đối chiếu rồi chọn mã từ danh sách gợi ý để thêm vào bảng so sánh.
Hộp tìm kiếm hiển thị mã cổ phiếu, tên đầy đủ của doanh nghiệp và sàn niêm yết tương ứng. Chọn kỳ và đọc biểu đồ hiệu suất
Khi biểu đồ tải xong, chọn khoảng thời gian như 3T hoặc 1N. Đồ thị chuẩn hóa điểm xuất phát về mốc 0% để so sánh trực quan tốc độ tăng trưởng giá giữa các cổ phiếu qua từng giai đoạn thị trường.
Biểu đồ hiệu suất giá so sánh tương quan biến động giữa các cổ phiếu được chọn. Đối chiếu bảng chỉ số
Bảng so sánh đặt các chỉ số cơ bản cạnh nhau gồm thị giá, tỷ lệ tăng giảm, P/E, P/B, EPS và ROE. Khi một chỉ tiêu chưa có dữ liệu công bố, ô hiển thị dấu gạch ngang.
Bảng đối chiếu đa chiều các chỉ số tài chính và định giá cốt lõi.
Phân biệt So sánh cùng ngành và So sánh tùy chọn
Khu vực So sánh cùng ngành tự động gom nhóm các doanh nghiệp hoạt động trong cùng phân ngành kinh doanh với cổ phiếu bạn đang theo dõi, giúp đánh giá vị thế tương đối của doanh nghiệp so với mặt bằng chung của ngành. Trong khi đó, khu vực So sánh tùy chọn cho phép bạn chủ động nhập các mã cổ phiếu bất kỳ để đối chiếu trực quan hiệu suất biến động giá và các chỉ số tài chính cơ bản trên cùng một màn hình. Bảng so sánh chỉ phục vụ mục đích nghiên cứu và đối chiếu số liệu độc lập, không cấu thành danh mục khuyến nghị mua hoặc bán.
Khung thời gian quan sát và số lượng mã so sánh
Biểu đồ hiệu suất hỗ trợ các khung thời gian từ ngắn hạn đến dài hạn gồm 1 tháng (1T), 3 tháng (3T), 6 tháng (6T), 1 năm (1N), 3 năm (3N), 5 năm (5N) và toàn bộ lịch sử (TẤT CẢ). Đồ thị tự động quy đổi mốc xuất phát về 0% tại thời điểm bắt đầu chu kỳ để bạn dễ dàng quan sát mức tăng hoặc giảm tương quan giữa các cổ phiếu qua từng giai đoạn thị trường.
Đối chiếu hệ số định giá và hiệu quả sinh lời
Bảng số liệu tổng hợp các chỉ tiêu cốt lõi của từng mã: định giá P/E và P/B phản ánh mức giá nhà đầu tư sẵn sàng trả cho lợi nhuận và tài sản; EPS phản ánh lợi nhuận trên mỗi cổ phần; ROE đo lường hiệu quả sinh lời trên vốn chủ sở hữu; tỷ lệ nợ trên vốn phản ánh đòn bẩy tài chính. Việc đặt các mã cùng ngành cạnh nhau giúp bạn nhận diện doanh nghiệp nào đang có định giá hấp dẫn hơn so với hiệu quả sinh lời thực tế.
Ở cuối trang, mục Về dữ liệu trên trang này cung cấp chi tiết về nguồn dữ liệu và phương pháp chuẩn hóa chỉ số áp dụng cho từng kỳ báo cáo.