Chứng chỉ quỹ hấp dẫn với nhà đầu tư cá nhân nhờ ưu điểm mức vốn tham gia thấp, chỉ từ vài chục nghìn đến vài trăm nghìn đồng. Để tối ưu hiệu quả khoản đầu tư, các F0 cần nắm vững những khái niệm cơ bản dưới đây.
Chứng chỉ quỹ là gì?
Chứng chỉ quỹ là loại hình đầu tư có lịch sử lâu đời trên thế giới, phổ biến tại nhiều thị trường tài chính phát triển như Mỹ, Anh, Nhật Bản hay Hàn Quốc. Tại Mỹ, theo Investopedia, hơn một nửa số hộ gia đình đang sở hữu chứng chỉ quỹ như một kênh tích lũy tài sản dài hạn.
Tại Việt Nam, thị trường chứng chỉ quỹ cũng đã có hơn hai thập kỷ phát triển. Năm 2004, quỹ VF1 - tiền thân của quỹ DCDS hiện nay - được phát hành ra thị trường, trở thành chứng chỉ quỹ đầu tiên tại Việt Nam.
CCQ là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của nhà đầu tư đối với một phần vốn góp của quỹ đầu tư chứng khoán. Thay vì tự phân tích doanh nghiệp hay lựa chọn danh mục cổ phiếu, nhà đầu tư góp tiền vào quỹ và đội ngũ chuyên gia của công ty quản lý quỹ sẽ thay mặt phân bổ dòng tiền vào nhiều loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi hay chứng chỉ tiền gửi theo chiến lược đã công bố.
Khác với đầu tư cổ phiếu riêng lẻ, người sở hữu chứng chỉ quỹ không trực tiếp đưa ra quyết định mua bán hay điều chỉnh danh mục đầu tư. Đổi lại, nhà đầu tư có thể tiếp cận một danh mục tài sản đa dạng với số vốn tương đối nhỏ mà không cần dành quá nhiều thời gian theo dõi thị trường.
Nhờ cơ chế này, CCQ thường được xem là lựa chọn phù hợp với người mới hoặc những người không có nhiều thời gian theo dõi thị trường.

Chứng chỉ quỹ đang được nhiều nhà đầu tư F0 quan tâm. Ảnh: Quỳnh Trần
Các loại chứng chỉ quỹ
Hiện nay, quỹ mở là hình thức phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam. Với loại quỹ này, nhà đầu tư có thể mua hoặc bán chứng chỉ quỹ trực tiếp với công ty quản lý quỹ vào các ngày giao dịch theo quy định. Giá giao dịch được tính dựa trên NAV/CCQ - tức giá trị tài sản ròng trên mỗi chứng chỉ quỹ.
NAV (Net Asset Value) là tổng giá trị tài sản của quỹ sau khi trừ đi các chi phí và nghĩa vụ tài chính. Khi NAV tăng, giá trị chứng chỉ quỹ cũng tăng và ngược lại. Đây là chỉ số thường xuyên được công bố để nhà đầu tư theo dõi hiệu quả hoạt động của quỹ.
Tùy chiến lược đầu tư, các quỹ trên thị trường hiện nay được chia thành nhiều nhóm khác nhau. Quỹ cổ phiếu thường đầu tư phần lớn tài sản vào cổ phiếu, phù hợp với mục tiêu tăng trưởng dài hạn. Trong khi đó, quỹ trái phiếu tập trung vào các tài sản thu nhập cố định như trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu chính phủ, chứng chỉ tiền gửi hoặc tiền gửi ngân hàng.
Ngoài ra còn có quỹ cân bằng - kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu nhằm cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định. Bên cạnh quỹ mở, loại hình quỹ ETF gần đây cũng được nhiều nhà đầu tư quan tâm nhờ cơ chế mô phỏng theo chỉ số thị trường. Tuy nhiên đây là loại chứng chỉ quỹ được niêm yết và giao dịch như cổ phiếu, đòi hỏi nhà đầu tư chủ động hơn trong việc giao dịch.
Những lưu ý khi đầu tư
- Ai nên đầu tư quỹ mở: Theo chuyên gia Dragon Capital, quỹ mở phù hợp cá nhân hoặc hộ gia đình có nhu cầu đầu tư, tối ưu hiệu quả dòng tiền so với kênh tiết kiệm, nhưng thiếu thời gian nghiên cứu và chuyên môn tài chính. Một trong những ưu điểm của CCQ là dễ tham gia và không cần vốn lớn. Chẳng hạn, thông qua ứng dụng DragonX của Dragon Capital, nhà đầu tư có thể tham gia từ 100.000 đồng.
- Chọn công ty quản lý quỹ thế nào: Bản chất đầu tư vào chứng chỉ quỹ là ủy thác vốn cho các chuyên gia của công ty quản lý quỹ. Do đó, nhà đầu tư cần nghiên cứu và lựa chọn một công ty tốt, dựa trên một số tiêu chí chính như độ uy tín, lịch sử hoạt động, đội ngũ chuyên gia, lãnh đạo, trách nhiệm công bố thông tin... Đồng thời, nhà đầu tư cũng cần tìm hiểu kỹ về các loại chứng khoán mà quỹ rót tiền để đánh giá xem có phù hợp với mục tiêu lợi nhuận và khẩu vị rủi ro của bản thân hay không.
Một số quỹ cũng quy định ngày giao dịch cố định hoặc giới hạn khối lượng giao dịch trong từng thời điểm, vì vậy F0 cần tìm hiểu kỹ tính thanh khoản trước khi tham gia.
Bên cạnh việc lựa chọn quỹ phù hợp, nhà đầu tư cũng cần theo dõi định kỳ các thông tin như NAV/CCQ, hiệu suất hoạt động, cơ cấu tài sản hoặc mức độ biến động của quỹ để đánh giá hiệu quả đầu tư có còn phù hợp với mục tiêu ban đầu hay không.
- Xác định mục tiêu: Chuyên gia Dragon Capital khuyến cáo, trước khi đầu tư, người mới nên xác định rõ mục tiêu tài chính và thời gian đầu tư. Nếu mục tiêu là quỹ dự phòng hoặc kế hoạch ngắn hạn dưới một năm, quỹ trái phiếu thường được ưu tiên hơn nhờ mức biến động thấp hơn. Trong khi đó, với mục tiêu dài hạn từ 3-5 năm trở lên, nhà đầu tư có thể cân nhắc tăng tỷ trọng quỹ cổ phiếu để tìm kiếm khả năng tăng trưởng.
Chuyên gia tài chính cá nhân khuyên rằng, không nên kỳ vọng CCQ là kênh "lướt sóng" hay làm giàu nhanh. Thay vào đó, hình thức này phù hợp hơn với chiến lược tích lũy dài hạn, đầu tư định kỳ và xây dựng nền tảng tài chính bền vững theo thời gian. Theo ông Võ Nguyễn Khoa Tuấn, Giám đốc Nghiệp vụ cấp cao lĩnh vực chứng khoán của Dragon Capital, chứng chỉ quỹ có mức tăng trưởng trung bình 15% một năm. Nếu kiên trì và đầu tư có kỷ luật, giá trị tài sản của nhà đầu tư có thể tăng gấp nhiều lần trong dài hạn nhờ hiệu ứng lãi kép. "Nếu đầu tư 1 tỷ đồng, sau 30 năm giá trị tài sản có thể tăng lên khoảng 32 tỷ đồng", ông Tuấn chia sẻ.
Dragon Capital Việt Nam (DCVFM) là một trong những công ty quản lý quỹ lâu đời trên thị trường tại Việt Nam, hoạt động từ năm 1994. Đơn vị hiện quản lý nhiều quỹ mở như DCDS, DCDE thuộc nhóm quỹ cổ phiếu hay DCBF, DCIP thuộc nhóm quỹ trái phiếu. Tài sản của quỹ được giám sát lưu ký bởi Standard Chartered Việt Nam.
Minh Ngọc
Góc nhìn VNSignal
Những khái niệm cơ bản về chứng chỉ quỹ được trình bày trong bài viết sẽ giúp các nhà đầu tư cá nhân hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động cũng như cách lựa chọn quỹ phù hợp. Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, việc đầu tư vào chứng chỉ quỹ mở có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đa dạng hóa danh mục đầu tư, giảm thiểu rủi ro và tận dụng được sự chuyên môn của các công ty quản lý quỹ. Đặc biệt, những quỹ mở của Dragon Capital như DCDS, DCDE, DCBF, DCIP đều có lịch sử hoạt động lâu dài và được đánh giá cao về hiệu quả đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư F0 muốn tham gia thị trường chứng khoán thông qua hình thức này.
Tuy nhiên, việc đầu tư vẫn cần được thực hiện cẩn thận, dựa trên mục tiêu tài chính cụ thể và khả năng chịu rủi ro của từng người. Việc theo dõi định kỳ các chỉ số như NAV/CCQ và hiệu suất hoạt động của quỹ sẽ giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu quả đầu tư và điều chỉnh chiến lược nếu cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng đối với thị trường chứng khoán Việt Nam đang trải qua giai đoạn biến động, đòi hỏi sự linh hoạt và thông minh trong việc quản lý danh mục đầu tư.
