Thuật ngữ

NAV là gì?

NAV là giá trị tài sản ròng của quỹ trên mỗi chứng chỉ quỹ, dùng để theo dõi giá trị quỹ đầu tư.

NAV (Net Asset Value) là giá trị tài sản ròng của quỹ sau khi trừ đi nợ phải trả và chi phí liên quan. Với quỹ mở hoặc ETF, NAV trên mỗi chứng chỉ quỹ giúp nhà đầu tư biết một chứng chỉ quỹ đại diện cho bao nhiêu giá trị tài sản thực.

Công thức cơ bản: NAV/chứng chỉ quỹ = (Tổng tài sản quỹ - Tổng nợ phải trả) / Số chứng chỉ quỹ đang lưu hành. Nếu danh mục quỹ tăng giá, NAV thường tăng; nếu danh mục giảm giá hoặc quỹ phát sinh chi phí lớn, NAV có thể giảm.

NAV quan trọng vì nó là mốc tham chiếu khi so sánh hiệu suất quỹ theo ngày, tháng hoặc năm. Nhà đầu tư không nên chỉ nhìn NAV cao hay thấp tuyệt đối, mà cần xem tốc độ tăng trưởng NAV, độ biến động, phí quản lý, chiến lược đầu tư và benchmark tương ứng.

Trên VNSignal, dữ liệu quỹ được đặt cạnh hiệu suất, AUM, phí và danh mục nắm giữ khi có nguồn phù hợp. NAV là dữ liệu nghiên cứu, không phải cam kết lợi nhuận tương lai.

Biên tập và nguồn tham khảo

Nguồn/đơn vị cung cấp:
Ban biên tập VNSignal

Cập nhật:
Rà soát khi định nghĩa, quy định hoặc cách sử dụng trên sản phẩm thay đổi; nội dung rà soát ngày 10/07/2026.

Cách xử lý:
Giải thích khái niệm bằng tiếng Việt, đặt trong bối cảnh thị trường Việt Nam và liên kết tới công cụ có thể áp dụng.

Giới hạn cần lưu ý

  • Khái niệm tài chính cần được đặt trong bối cảnh ngành, thời gian và chất lượng dữ liệu.
  • Ví dụ giáo dục không phải khuyến nghị đầu tư hoặc giao dịch.

Xem phương pháp dữ liệu chung của VNSignal

Tuyên bố miễn trách nhiệm

Thông tin trên chỉ mang tính giáo dục. Không phải lời khuyên đầu tư.

Thông tin trên trang này chỉ mang tính chất tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. VNSignal là công ty công nghệ cung cấp công cụ phân tích dữ liệu — không phải công ty tư vấn đầu tư.

← Xem tất cả thuật ngữ